| Thông số | Lưu lượng tối đa: 10m3/h Cột áp tối đa: 7.5m |
| Cấu tạo | + Trục bằng thép không gỉ 304 |
| Công suất | 0.15kW |
| CO.CQ.PL.TK | Taiwan |
| Thông số | Qmax: 0.9 m3/min Hmax: 29 m |
| Cấu tạo | Thân gang, cánh gang |
| Công suất | 11kW |
| CO.CQ.PK.TK | Nhật Bản |
| Thông số | Qmax: 1.4 m3/min Hmax: 40 m |
| Cấu tạo | Thân gang, cánh gang |
| Công suất | 7.5kW |
| CO.CQ.PK.TK | Nhật Bản |
| Thông số | Qmax: 0.42 m3/min Hmax: 23 m |
| Cấu tạo | Thân gang, cánh gang |
| Công suất | 1.5kW |
| CO.CQ.PK.TK | Nhật Bản |
| Thông số | Qmax: 0.9 m3/min Hmax: 29 m |
| Cấu tạo | Thân gang, cánh gang |
| Công suất | 3.7kW |
| CO.CQ.PK.TK | Nhật Bản |
| Thông số | Qmax: 0.2 m3/min Hmax: 12 m |
| Cấu tạo | Thân gang, cánh gang |
| Công suất | 0.4kW |
| CO.CQ.PK.TK | Nhật Bản |


